
Pramudya Kusumawardana Riyanto
Pramudya Kusumawardana
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
25 tuổi
Pramudya Kusumawardana Riyanto (Indonesia) hiện xếp hạng #181 ở nội dung Đôi nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#181
Đôi nam
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #184 | — |
| 2025 | #153 | #266 |
| 2024 | #21 | #275 |
| 2023 | #18 | — |
| 2022 | #12 | — |
| 2021 | #20 | — |
| 2020 | #61 | #442 |
| 2019 | #149 | #234 |
| 2018 | #209 | #241 |
| 2017 | — | #309 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Yeremia Erich Yoche Yacob | 116 | 69 | 47 | 59% | 2019 – 2023 |
Ribka Sugiarto | 20 | 14 | 6 | 70% | 2018 |
Lisa Ayu Kusumawati | 17 | 10 | 7 | 59% | 2016 – 2017 |
Jack Yu | 15 | 10 | 5 | 67% | 2025 – 2026 |
Rehan Naufal Kusharjanto | 14 | 9 | 5 | 64% | 2016 – 2018 |
Andika Ramadiansyah | 10 | 6 | 4 | 60% | 2024 |
Rahmat Hidayat | 10 | 10 | 0 | 100% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hendra Setiawan | 1 | 6 | 7 | 14% |
Mohammad Ahsan | 1 | 6 | 7 | 14% |
Leo Rolly Carnando | 3 | 4 | 7 | 43% |
Daniel Marthin | 2 | 4 | 6 | 33% |
Yugo Kobayashi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Takuro Hoki | 1 | 4 | 5 | 20% |
Bagas Maulana | 2 | 3 | 5 | 40% |













