
Nikolaus Joaquin
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
20 tuổi
Nikolaus Joaquin (Indonesia) hiện xếp hạng #13 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 6 danh hiệu khác.
#13
Đôi nam
#13
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #13 | #262 |
| 2025 | #23 | #231 |
| 2024 | #112 | — |
| 2023 | #138 | — |
| 2022 | #297 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Raymond Indra | 70 | 57 | 13 | 81% | 2025 – 2026 |
Verrell Yustin Mulia | 12 | 7 | 5 | 58% | 2022 |
Siti Sarah Azzahra | 11 | 8 | 3 | 73% | 2025 |
Teges Satriaji Cahyo Hutomo | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muh Putra Erwiansyah | 5 | 1 | 6 | 83% |
Daniel Edgar Marvino | 4 | 0 | 4 | 100% |
Fajar Alfian | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kang Min-hyuk | 2 | 1 | 3 | 67% |
Muhammad Shohibul Fikri | 3 | 0 | 3 | 100% |
Lin Yong-Sheng | 3 | 0 | 3 | 100% |
Jia Hao Howin Wong | 3 | 0 | 3 | 100% |




