
Sai Pratheek
Sai Pratheek.K
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
25 tuổi
Sai Pratheek (Ấn Độ) hiện xếp hạng #50 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#50
Đôi nam
#48
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #47 | — |
| 2025 | #35 | — |
| 2024 | #38 | #76 |
| 2023 | #51 | #66 |
| 2022 | #43 | #110 |
| 2021 | #71 | #116 |
| 2020 | #210 | #108 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pruthvi Krishnamurthy Roy | 54 | 31 | 23 | 57% | 2024 – 2026 |
Ishaan Bhatnagar | 44 | 29 | 15 | 66% | 2021 – 2023 |
Krishna Prasad Garaga | 40 | 25 | 15 | 63% | 2023 – 2024 |
Ashwini Bhat | 22 | 14 | 8 | 64% | 2018 – 2019 |
Tanisha Crasto | 18 | 12 | 6 | 67% | 2023 |
Gayathri Gopichand | 13 | 8 | 5 | 62% | 2021 – 2022 |
Ashwini Ponnappa | 6 | 5 | 1 | 83% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Callum Hemming | 3 | 2 | 5 | 60% |
Hema Nagendra Babu Thandarang | 3 | 1 | 4 | 75% |
Mads Vestergaard | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 2 | 2 | 4 | 50% |
Boon Xin Yuan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Junaidi Arif | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yap Roy King | 1 | 3 | 4 | 25% |













