
Rune Massing
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
45 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th5 2011
Rune Massing (Hà Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #138 |
| 2015 | #193 |
| 2014 | #399 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2011 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2010 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dave Khodabux | 3 | 1 | 2 | 33% | 2008 |
Ruud Bosch | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Jorrit de Ruiter | 1 | 0 | 1 | 0% | 2005 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Petr Koukal | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hannes Käsbauer | 2 | 1 | 3 | 67% |
Scott Evans | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ville Lång | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mattias Wigardt | 1 | 1 | 2 | 50% |
Stanislav Pukhov | 1 | 1 | 2 | 50% |
Marcel Reuter | 1 | 1 | 2 | 50% |




