
Saena Kawakami
Quốc gia
Australia
Tuổi
28 tuổi
Saena Kawakami (Australia) hiện xếp hạng #129 ở nội dung Đơn nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#129
Đơn nữ
#287
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #127 | #279 |
| 2025 | #137 | #279 |
| 2024 | #35 | — |
| 2023 | #26 | — |
| 2022 | #22 | — |
| 2021 | #44 | — |
| 2020 | #31 | — |
| 2019 | #27 | — |
| 2018 | #15 | — |
| 2017 | #18 | — |
| 2016 | #52 | — |
| 2014 | #88 | — |
| 2013 | #92 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi Shimizu | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Justine Villegas | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Yufei | 1 | 5 | 6 | 17% |
Wang Zhiyi | 0 | 6 | 6 | 0% |
Tai Tzu-Ying | 0 | 4 | 4 | 0% |
Michelle Li | 2 | 2 | 4 | 50% |
Sayaka Takahashi | 2 | 2 | 4 | 50% |
He Bingjiao | 1 | 3 | 4 | 25% |
Supanida Katethong | 3 | 1 | 4 | 75% |








