
Artur Silva Pomoceno
Quốc gia
Brazil
Tuổi
28 tuổi
Artur Silva Pomoceno (Brazil) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2023 | — | #358 | #396 |
| 2022 | #223 | #149 | #205 |
| 2021 | #152 | #153 | #271 |
| 2020 | #119 | #124 | — |
| 2019 | #93 | #139 | — |
| 2018 | #92 | #134 | #279 |
| 2017 | #298 | #271 | #274 |
| 2016 | #287 | — | — |
| 2014 | #392 | — | — |
| 2013 | #194 | #267 | — |
| 2012 | #154 | #253 | — |
| 2010 | #194 | #405 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2021 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fabiana Silva | 31 | 21 | 10 | 68% | 2017 – 2019 |
Sâmia Lima | 14 | 10 | 4 | 71% | 2015 – 2021 |
Ana Paula Campos | 10 | 2 | 8 | 20% | 2014 |
Matheus Voigt | 10 | 4 | 6 | 40% | 2015 – 2022 |
Izak Batalha | 10 | 7 | 3 | 70% | 2019 – 2021 |
Jonathan Matias | 7 | 6 | 1 | 86% | 2021 |
Lohaynny Vicente | 5 | 5 | 0 | 100% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabricio Farias | 0 | 6 | 6 | 0% |
Leodannis Martínez | 3 | 2 | 5 | 60% |
Job Castillo | 0 | 4 | 4 | 0% |
Aníbal Marroquín | 2 | 2 | 4 | 50% |
Matheus Voigt | 4 | 0 | 4 | 100% |
Francielton Farias | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kevin Cordón | 0 | 3 | 3 | 0% |






