
Samuel Jones
Quốc gia
Anh
Tuổi
22 tuổi
Samuel Jones (Anh) hiện xếp hạng #66 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Spanish U17 Open 2020 2 lần (2020, 2020).
#66
Đôi nam
#72
Đôi nam nữ
#66
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #66 | #72 |
| 2025 | #73 | #128 |
| 2024 | #94 | #144 |
| 2023 | #179 | #146 |
| 2022 | #335 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Oliver Butler | 87 | 55 | 32 | 63% | 2023 – 2026 |
Lizzie Tolman | 23 | 13 | 10 | 57% | 2025 – 2026 |
Sian Kelly | 19 | 12 | 7 | 63% | 2023 |
Annie Lado | 19 | 9 | 10 | 47% | 2024 |
Steven Stallwood | 12 | 8 | 4 | 67% | 2023 |
Kelvin Ho | 10 | 4 | 6 | 40% | 2023 |
Estelle van Leeuwen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zach Russ | 1 | 5 | 6 | 17% |
Rasmus Espersen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Malik Bourakkadi | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kenneth Neumann | 4 | 1 | 5 | 80% |
Rory Easton | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alex Green | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lucas Renoir | 1 | 3 | 4 | 25% |



