
Annie Lado
Quốc gia
Anh
Tuổi
24 tuổi
Annie Lado (Anh) hiện xếp hạng #159 ở nội dung Đôi nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Lizzie Tolman (Anh), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch RSL Iceland International 2023 2 lần (2023, 2023).
#159
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×3🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #151 | — |
| 2025 | #68 | #143 |
| 2024 | #73 | #71 |
| 2023 | #66 | #74 |
| 2022 | #112 | #98 |
| 2021 | #176 | #146 |
| 2020 | #424 | #371 |
| 2019 | #481 | — |
| 2018 | #459 | — |
| 2017 | #419 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ethan van Leeuwen | 82 | 52 | 30 | 63% | 2015 – 2023 |
Abbygael Harris | 66 | 39 | 27 | 59% | 2018 – 2024 |
Rory Easton | 35 | 20 | 15 | 57% | 2016 – 2022 |
Sian Kelly | 29 | 16 | 13 | 55% | 2017 – 2025 |
Brandon Zhi Hao Yap | 23 | 17 | 6 | 74% | 2019 – 2023 |
Samuel Jones | 19 | 9 | 10 | 47% | 2024 |
Estelle van Leeuwen | 10 | 3 | 7 | 30% | 2022 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lizzie Tolman | 4 | 7 | 11 | 36% |
Estelle van Leeuwen | 5 | 4 | 9 | 56% |
Clara Graversen | 4 | 4 | 8 | 50% |
Flavie Vallet | 6 | 2 | 8 | 75% |
Sharone Bauer | 4 | 2 | 6 | 67% |
Natasja Anthonisen | 4 | 2 | 6 | 67% |
Alyssa Tirtosentono | 2 | 4 | 6 | 33% |






