
Steven Stallwood
Quốc gia
Anh
Tuổi
27 tuổi
Steven Stallwood (Anh) hiện xếp hạng #337 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch FZ FORZA Czech Junior 2017 2 lần (2017, 2017).
#337
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #337 | — |
| 2025 | #215 | #427 |
| 2024 | #212 | #194 |
| 2023 | #72 | #70 |
| 2022 | #39 | #114 |
| 2021 | #47 | #171 |
| 2020 | #75 | #161 |
| 2019 | #157 | #186 |
| 2018 | #193 | #459 |
| 2017 | #189 | #434 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zach Russ | 80 | 50 | 30 | 63% | 2016 – 2020 |
Lizzie Tolman | 46 | 26 | 20 | 57% | 2017 – 2021 |
Hope Warner | 36 | 23 | 13 | 64% | 2017 – 2023 |
Callum Hemming | 31 | 12 | 19 | 39% | 2021 – 2022 |
Samuel Jones | 12 | 8 | 4 | 67% | 2023 |
Fee Teng Liew | 9 | 6 | 3 | 67% | 2016 – 2019 |
Matthew Clare | 4 | 3 | 1 | 75% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christopher Grimley | 3 | 3 | 6 | 50% |
Ties van der Lecq | 3 | 3 | 6 | 50% |
Miha Ivančič | 4 | 1 | 5 | 80% |
Eloi Adam | 2 | 3 | 5 | 40% |
Mathias Thyrri | 1 | 4 | 5 | 20% |
Daniel Lundgaard | 1 | 4 | 5 | 20% |
Matthew Clare | 1 | 3 | 4 | 25% |









