
Santosh Ravuri
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th3 2016
Santosh Ravuri (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2017 | #389 |
| 2016 | #309 |
| 2014 | #237 |
| 2013 | #101 |
| 2012 | #104 |
| 2011 | #333 |
| 2010 | #386 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tarun Kona | 10 | 5 | 5 | 50% | 2014 – 2015 |
Arun George | 7 | 4 | 3 | 57% | 2014 – 2016 |
Poorvisha Ram | 7 | 4 | 3 | 57% | 2013 |
K. Maneesha | 5 | 2 | 3 | 40% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Manu Attri | 0 | 2 | 2 | 0% |
B. Sumeeth Reddy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pranav Chopra | 0 | 2 | 2 | 0% |
Akshay Dewalkar | 0 | 2 | 2 | 0% |
J. Meghana | 0 | 2 | 2 | 0% |
Utkarsh Arora | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ng Ka Long | 0 | 1 | 1 | 0% |









