
Poorvisha Ram
Poorvisha S Ram
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
31 tuổi
Poorvisha Ram (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | — | #293 |
| 2024 | — | #196 |
| 2023 | #252 | #83 |
| 2022 | #58 | #88 |
| 2021 | #43 | #104 |
| 2020 | #39 | #99 |
| 2019 | #30 | #71 |
| 2018 | #35 | #79 |
| 2017 | #32 | #337 |
| 2016 | #50 | — |
| 2014 | #113 | #358 |
| 2013 | #119 | #212 |
| 2012 | #326 | #289 |
| 2011 | — | #411 |
| 2010 | #444 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
J. Meghana | 93 | 38 | 55 | 41% | 2013 – 2022 |
Shivam Sharma | 42 | 22 | 20 | 52% | 2017 – 2025 |
Nithin H. V. | 21 | 13 | 8 | 62% | 2022 – 2023 |
Arathi Sara Sunil | 12 | 5 | 7 | 42% | 2012 – 2022 |
Krishna Prasad Garaga | 11 | 4 | 7 | 36% | 2019 |
Ruthvika Shivani | 10 | 5 | 5 | 50% | 2011 – 2012 |
Hema Nagendra Babu Thandarang | 9 | 4 | 5 | 44% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
J. Meghana | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jung Kyung-eun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shin Seung-chan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jongkolphan Kititharakul | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 1 | 2 | 3 | 33% |
K. Maneesha | 1 | 2 | 3 | 33% |










