
K. Maneesha
K Maneesha
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
30 tuổi
K. Maneesha (Ấn Độ) hiện xếp hạng #60 ở nội dung Đôi nam nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#60
Đôi nam nữ
#58
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×5🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #58 | #361 |
| 2025 | #59 | #322 |
| 2024 | #125 | #358 |
| 2023 | #143 | — |
| 2022 | #65 | #75 |
| 2021 | #46 | #57 |
| 2020 | #41 | #53 |
| 2019 | #53 | #209 |
| 2018 | #112 | #160 |
| 2017 | #60 | #117 |
| 2016 | #67 | #108 |
| 2014 | #100 | #91 |
| 2013 | #112 | #95 |
| 2012 | #135 | #139 |
| 2011 | #108 | #120 |
| 2010 | #112 | #139 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Arjun Matathil Ramachandran | 44 | 27 | 17 | 61% | 2018 – 2019 |
Dhruv Rawat | 37 | 21 | 16 | 57% | 2025 – 2026 |
Satwiksairaj Rankireddy | 36 | 24 | 12 | 67% | 2015 – 2017 |
Rutaparna Panda | 24 | 16 | 8 | 67% | 2019 |
J. Meghana | 20 | 12 | 8 | 60% | 2012 – 2015 |
Sanyogita Ghorpade | 19 | 10 | 9 | 53% | 2012 – 2018 |
Manu Attri | 17 | 11 | 6 | 65% | 2012 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Siki Reddy | 2 | 3 | 5 | 40% |
Cheah Yee See | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 2 | 3 | 5 | 40% |
Shevon Jemie Lai | 3 | 1 | 4 | 75% |
Phataimas Muenwong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Prajakta Sawant | 2 | 2 | 4 | 50% |
J. Meghana | 2 | 2 | 4 | 50% |











