
Julia Meyer
Quốc gia
Đức
Tuổi
21 tuổi
Julia Meyer (Đức) hiện xếp hạng #484 ở nội dung Đôi nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch Egypt International 2023 2 lần (2023, 2023).
#484
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #478 | — |
| 2025 | #70 | #177 |
| 2024 | #65 | #144 |
| 2023 | #98 | #159 |
| 2022 | #260 | — |
| 2021 | #384 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leona Michalski | 60 | 30 | 30 | 50% | 2022 – 2024 |
Selin Hübsch | 33 | 20 | 13 | 61% | 2021 – 2022 |
Daniel Hess | 16 | 8 | 8 | 50% | 2023 – 2024 |
Marvin Datko | 12 | 7 | 5 | 58% | 2024 |
Jones Ralfy Jansen | 5 | 5 | 0 | 100% | 2023 |
Jonathan Dresp | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Estelle van Leeuwen | 0 | 7 | 7 | 0% |
Alyssa Tirtosentono | 0 | 6 | 6 | 0% |
Kirsten de Wit | 1 | 5 | 6 | 17% |
Lucía Rodríguez | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mihaela Chepisheva | 4 | 0 | 4 | 100% |
Chloe Coney | 0 | 3 | 3 | 0% |
Katharina Hochmeir | 3 | 0 | 3 | 100% |





