
Angela Yu
Quốc gia
Australia
Tuổi
23 tuổi
Angela Yu (Australia) hiện xếp hạng #37 ở nội dung Đôi nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch VICTOR Oceania Championships 2026 2 lần (2026, 2026).
#37
Đôi nữ
#37
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục ×4🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #37 | #309 | — |
| 2025 | #23 | — | — |
| 2024 | #20 | #127 | — |
| 2023 | #41 | #103 | — |
| 2022 | #365 | #249 | #477 |
| 2021 | — | #287 | #378 |
| 2020 | — | #275 | #368 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Setyana Mapasa | 63 | 43 | 20 | 68% | 2023 – 2024 |
Gronya Somerville | 44 | 28 | 16 | 64% | 2024 – 2026 |
Jack Yu | 16 | 11 | 5 | 69% | 2019 – 2020 |
Kaitlyn Ea | 14 | 8 | 6 | 57% | 2018 – 2023 |
Andika Ramadiansyah | 6 | 6 | 0 | 100% | 2026 |
Mitchell Wheller | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 |
Tiffany Ho | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hsu Yin-Hui | 4 | 2 | 6 | 67% |
Lin Jhih-Yun | 3 | 2 | 5 | 60% |
Gronya Somerville | 2 | 2 | 4 | 50% |
Yang Ching-Tun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sun Wen Pei | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kaitlyn Ea | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yuki Fukushima | 0 | 3 | 3 | 0% |










