
Shinta Saiche
Quốc gia
Pháp
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th3 2013
Shinta Saiche (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | — | #338 | #321 |
| 2015 | #205 | #302 | #349 |
| 2014 | #94 | #346 | — |
| 2012 | #89 | #384 | — |
| 2011 | #110 | #378 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
M. Jolly Lee | 16 | 5 | 11 | 31% | 2011 – 2013 |
Cisita Joity Jansen | 5 | 2 | 3 | 40% | 2011 |
Evgenij Dremin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Jordan Corvée | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jenny Wallwork | 1 | 1 | 2 | 50% |
Luz María Zornoza | 0 | 2 | 2 | 0% |
Alexandra Langley | 1 | 1 | 2 | 50% |
Mariana Agathangelou | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eefje Muskens | 0 | 1 | 1 | 0% |
Vivian Hoo Kah Mun | 0 | 1 | 1 | 0% |
Woon Khe Wei | 0 | 1 | 1 | 0% |




