
M. Jolly Lee
M.Jolly Lee
Quốc gia
Tây Ban Nha
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 18 Th1 2013
M. Jolly Lee (Tây Ban Nha) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2015 | #205 | — |
| 2014 | #94 | #249 |
| 2012 | #89 | #349 |
| 2011 | #110 | #363 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shinta Saiche | 16 | 5 | 11 | 31% | 2011 – 2013 |
Andi Hartono | 5 | 4 | 1 | 80% | 2012 |
Jones Ralfy Jansen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2012 |
Wisnu Haryo Putro | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jenny Wallwork | 1 | 1 | 2 | 50% |
Châu Thiên Thành | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kim Astrup Sørensen | 0 | 1 | 1 | 0% |
Alvent Yulianto | 1 | 0 | 1 | 100% |
Eefje Muskens | 0 | 1 | 1 | 0% |
Rizki Amelia Pradipta | 1 | 0 | 1 | 100% |
Vivian Hoo Kah Mun | 0 | 1 | 1 | 0% |






