
Simone Prutsch
Quốc gia
Áo
Tuổi
47 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th4 2015
Simone Prutsch (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch Yonex Belgian International 2009 2 lần (2009, 2009).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #46 | #67 |
| 2015 | #56 | #69 |
| 2014 | — | #72 |
| 2013 | — | #136 |
| 2012 | — | #67 |
| 2011 | — | #70 |
| 2010 | — | #79 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Roman Zirnwald | 40 | 24 | 16 | 60% | 2009 – 2010 |
Peter Zauner | 6 | 5 | 1 | 83% | 2009 |
Michael Lahnsteiner | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kirsty Gilmour | 1 | 5 | 6 | 17% |
Nitchaon Jindapol | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kristína Gavnholt | 2 | 2 | 4 | 50% |
Linda Zetchiri | 1 | 3 | 4 | 25% |
Emelie Fabbeke | 3 | 1 | 4 | 75% |
Larisa Griga | 0 | 4 | 4 | 0% |
Judith Meulendijks | 0 | 4 | 4 | 0% |






