
Peter Zauner
Quốc gia
Áo
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th2 2017
Peter Zauner (Áo) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch Panvita RSL Slovenia International 2009 2 lần (2009, 2009).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #33 | #202 |
| 2015 | #35 | — |
| 2014 | #33 | — |
| 2012 | #33 | — |
| 2011 | #55 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jürgen Koch | 192 | 115 | 77 | 60% | 2005 – 2017 |
Roman Zirnwald | 19 | 9 | 10 | 47% | 2007 – 2011 |
Michael Lahnsteiner | 7 | 5 | 2 | 71% | 2008 |
Simone Prutsch | 6 | 5 | 1 | 83% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 1 | 5 | 6 | 17% |
Tomáš Kopřiva | 6 | 0 | 6 | 100% |
Hiroyuki Saeki | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ondřej Kopřiva | 5 | 0 | 5 | 100% |
Dave Khodabux | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jorrit de Ruiter | 2 | 3 | 5 | 40% |
Martyn Lewis | 3 | 2 | 5 | 60% |




