
Ong Soon Hock
Soon Hock Ong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th4 2014
Ong Soon Hock (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #27 |
| 2015 | #18 |
| 2014 | #33 |
| 2012 | #19 |
| 2011 | #18 |
| 2010 | #57 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gan Teik Chai | 65 | 29 | 36 | 45% | 2012 – 2014 |
Tan Bin Shen | 44 | 24 | 20 | 55% | 2005 – 2008 |
Hoon Thien How | 35 | 19 | 16 | 54% | 2008 – 2010 |
Mohd Fairuzizuan Mohd Tazari | 25 | 13 | 12 | 52% | 2010 – 2011 |
Mak Hee Chun | 16 | 9 | 7 | 56% | 2011 – 2012 |
Khoo Chung Chiat | 7 | 3 | 4 | 43% | 2009 |
Vountus Indra Mawan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alvent Yulianto | 1 | 7 | 8 | 13% |
Fu Haifeng | 1 | 6 | 7 | 14% |
Hendra Aprida Gunawan | 3 | 3 | 6 | 50% |
Cai Yun | 1 | 5 | 6 | 17% |
Bona Septano | 0 | 6 | 6 | 0% |
Lee Yong-dae | 1 | 4 | 5 | 20% |
Mohammad Ahsan | 0 | 5 | 5 | 0% |









