
Soraya de Visch Eijbergen
Soraya De Visch Eijbergen
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th12 2021
Soraya de Visch Eijbergen (Hà Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #83 | — | — |
| 2021 | #66 | — | — |
| 2020 | #65 | — | — |
| 2019 | #64 | — | — |
| 2018 | #59 | — | — |
| 2017 | #93 | — | — |
| 2016 | #146 | — | #299 |
| 2015 | — | — | #309 |
| 2014 | #79 | #224 | #249 |
| 2013 | #60 | #214 | — |
| 2012 | #75 | #233 | #277 |
| 2011 | #91 | #118 | — |
| 2010 | #89 | #121 | #497 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2021 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruben Jille | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Iris Tabeling | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 – 2014 |
Patty Stolzenbach | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Gayle Mahulette | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Thamar Peters | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sabrina Jaquet | 4 | 4 | 8 | 50% |
Anna Thea Madsen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Mariya Ulitina | 1 | 5 | 6 | 17% |
Carolina Marín | 0 | 5 | 5 | 0% |
Stefani Stoeva | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lianne Tan | 4 | 1 | 5 | 80% |
Ayla Huser | 5 | 0 | 5 | 100% |










