
Lene Clausen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th5 2014
Lene Clausen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #417 | #117 |
| 2015 | #180 | #128 |
| 2014 | #119 | #186 |
| 2012 | #110 | #204 |
| 2011 | #102 | #216 |
| 2010 | #154 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Špela Silvester | 5 | 3 | 2 | 60% | 2012 |
Sara Thygesen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2008 – 2009 |
Louise Grimm Hansen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Søren Gravholt | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Victoria Slobodjanuk | 1 | 2 | 3 | 33% |
Maja Tvrdy | 1 | 2 | 3 | 33% |
Birgit Overzier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kirsty Gilmour | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sashina Vignes Waran | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ksenia Polikarpova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Özge Bayrak | 0 | 2 | 2 | 0% |






