
Huwaina Razi
Quốc gia
Thụy Sĩ
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th11 2010
Huwaina Razi (Thụy Sĩ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2016 | #285 |
| 2015 | #289 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | ws | R16 | — | |
| 2010 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2010 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2010 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2010 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sabrina Jaquet | 14 | 5 | 9 | 36% | 2007 – 2009 |
Jan Fröhlich | 2 | 0 | 2 | 0% | 2006 |
Claudia Vogelgsang | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Špela Silvester | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gabrielle Adcock | 0 | 2 | 2 | 0% |
Fontaine Mica Wright | 0 | 2 | 2 | 0% |
Dimitria Popstoikova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Steffi Annys | 2 | 0 | 2 | 100% |
Séverine Corvilain | 2 | 0 | 2 | 100% |
Malgorzata Janiaczyk | 1 | 1 | 2 | 50% |
Caroline Harvey | 0 | 2 | 2 | 0% |




