
Srinidhi Narayanan
SRINIDHI Narayanan
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
19 tuổi
Srinidhi Narayanan (Ấn Độ) hiện xếp hạng #93 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#93
Đôi nam nữ
#92
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #91 | #162 |
| 2025 | #130 | #188 |
| 2024 | #314 | #425 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nithin H. V. | 18 | 9 | 9 | 50% | 2025 – 2026 |
Dhiren Ayyappan | 16 | 12 | 4 | 75% | 2024 |
Ishaan Bhatnagar | 13 | 10 | 3 | 77% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Bernadine Anindiya Wardana | 0 | 3 | 3 | 0% |
Taabia Khan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dejan Ferdinansyah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shruti Mishra | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yasemin Bektaş | 1 | 1 | 2 | 50% |
Marwan Faza | 0 | 2 | 2 | 0% |



