
Nithin H. V.
Nithin H.V.
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
25 tuổi
Nithin H. V. (Ấn Độ) hiện xếp hạng #93 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#93
Đôi nam nữ
#92
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #91 | — |
| 2025 | #145 | #87 |
| 2024 | #246 | #112 |
| 2023 | #83 | #162 |
| 2022 | #88 | #116 |
| 2021 | #286 | #204 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Venkata Harsha Vardhan Rayudu Veeramreddy | 29 | 15 | 14 | 52% | 2024 – 2025 |
Poorvisha Ram | 21 | 13 | 8 | 62% | 2022 – 2023 |
Srinidhi Narayanan | 18 | 9 | 9 | 50% | 2025 – 2026 |
Vishnu Vardhan Goud Panjala | 10 | 5 | 5 | 50% | 2024 |
Chayanit Joshi | 8 | 4 | 4 | 50% | 2023 |
Rutaparna Panda | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Sai Pratheek | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Dejan Ferdinansyah | 0 | 3 | 3 | 0% |
B. Sumeeth Reddy | 1 | 1 | 2 | 50% |
Terry Hee | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Wei Han | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sabri Medel | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rohan Kapoor | 0 | 2 | 2 | 0% |
Koceila Mammeri | 0 | 2 | 2 | 0% |









