
Rutaparna Panda
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
26 tuổi
Rutaparna Panda (Ấn Độ) hiện xếp hạng #59 ở nội dung Đôi nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch 2019 JE Wilson International Series 2 lần (2019, 2019).
#59
Đôi nữ
#57
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×6🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #59 | #308 |
| 2025 | #32 | #314 |
| 2024 | #38 | — |
| 2023 | #52 | #247 |
| 2022 | #73 | #153 |
| 2021 | #57 | #110 |
| 2020 | #53 | #102 |
| 2019 | #67 | #227 |
| 2018 | #166 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Swetaparna Panda | 109 | 41 | 68 | 38% | 2022 – 2026 |
K. Maneesha | 24 | 16 | 8 | 67% | 2019 |
Arathi Sara Sunil | 17 | 8 | 9 | 47% | 2018 – 2019 |
Shlok Ramchandran | 16 | 12 | 4 | 75% | 2019 |
Shivam Sharma | 12 | 7 | 5 | 58% | 2019 |
Tanisha Crasto | 10 | 6 | 4 | 60% | 2021 – 2022 |
Krishna Prasad Garaga | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhang Shuxian | 0 | 4 | 4 | 0% |
Doha Hany | 4 | 0 | 4 | 100% |
Kwanchanok Sudjaipraparat | 1 | 3 | 4 | 25% |
Li Yijing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tan Ning | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liu Shengshu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hadia Hosny | 3 | 0 | 3 | 100% |











