
Sirawit Sothon
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
24 tuổi
Sirawit Sothon (Thái Lan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2025 | #145 |
| 2024 | #72 |
| 2023 | #91 |
| 2022 | #89 |
| 2021 | #320 |
| 2020 | #344 |
| 2019 | #348 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R64 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Natthapat Trinkajee | 48 | 31 | 17 | 65% | 2022 – 2024 |
Tanadon Punpanich | 48 | 27 | 21 | 56% | 2017 – 2020 |
Ruttanapak Oupthong | 9 | 8 | 1 | 89% | 2022 |
Phuwanat Horbanluekit | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Ratchapol Makkasasithorn | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
Fungfa Korpthammakit | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Leo Rolly Carnando | 0 | 3 | 3 | 0% |
Daniel Marthin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Manjit Singh Khwairakpam | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dingku Singh Konthoujam | 2 | 1 | 3 | 67% |
Muhammad Haikal | 1 | 2 | 3 | 33% |
Joel Hansson | 3 | 0 | 3 | 100% |
Yap Roy King | 0 | 3 | 3 | 0% |






