
Fungfa Korpthammakit
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
20 tuổi
Fungfa Korpthammakit (Thái Lan) hiện xếp hạng #120 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch Italian Junior 2023 2 lần (2023, 2023).
#120
Đôi nam nữ
#427
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #87 | #423 |
| 2025 | #56 | #411 |
| 2024 | #115 | #162 |
| 2023 | #157 | #156 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phuwanat Horbanluekit | 39 | 25 | 14 | 64% | 2024 – 2025 |
Tanadon Punpanich | 9 | 7 | 2 | 78% | 2025 |
Thanawin Madee | 6 | 3 | 3 | 50% | 2026 |
Sabrina Sophita Wedler | 4 | 2 | 2 | 50% | 2025 |
Sirawit Sothon | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Pakkapon Teeraratsakul | 1 | 1 | 0 | 100% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruthvika Shivani | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rohan Kapoor | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chan Wen Tse | 3 | 0 | 3 | 100% |
Gronya Somerville | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lin Xiao-Min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ng Tsz Yau | 1 | 1 | 2 | 50% |
Atitaya Povanon | 1 | 1 | 2 | 50% |






