
Taymara Oropesa
Taymara Oropesa Pupo
Quốc gia
Cuba
Tuổi
30 tuổi
Taymara Oropesa (Cuba) hiện xếp hạng #221 ở nội dung Đôi nam nữ. 19 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 19 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Nairoby Abigail Jiménez (Cộng hòa Dominica), với 15 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch I Mexico Future Series 2019 3 lần (2019, 2019, 2019).
#221
Đôi nam nữ
#276
Đôi nữ
#281
Đơn nữ
Thành tích
Lịch sử xếp hạng
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #223 | #281 | #266 |
| 2025 | #221 | #275 | #267 |
| 2024 | #294 | #154 | #108 |
| 2023 | #258 | #165 | #104 |
| 2022 | #158 | #213 | #229 |
| 2021 | #112 | #163 | #152 |
| 2020 | #92 | #98 | #117 |
| 2019 | #73 | #110 | #184 |
| 2018 | #66 | #112 | #199 |
| 2017 | #84 | #137 | #199 |
| 2014 | #230 | — | #357 |
| 2013 | #222 | #400 | #356 |
| 2012 | #290 | #254 | — |
| 2011 | #444 | #241 | — |
| 2010 | #243 | #231 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leodannis Martínez | 50 | 38 | 12 | 76% | 2015 – 2018 |
Osleni Guerrero | 30 | 21 | 9 | 70% | 2013 – 2019 |
Fabiana Silva | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nairoby Abigail Jiménez | 10 | 5 | 15 | 67% |
Nikté Sotomayor | 6 | 4 | 10 | 60% |
Danica Nishimura | 3 | 6 | 9 | 33% |
Diana Corleto Soto | 5 | 4 | 9 | 56% |
Daniela Macías | 0 | 8 | 8 | 0% |
Jaqueline Lima | 3 | 4 | 7 | 43% |
Haramara Gaitan | 3 | 3 | 6 | 50% |







