
Đỗ Tuấn Đức
Do Tuan Duc
Quốc gia
Việt Nam
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th10 2019
Đỗ Tuấn Đức (Việt Nam) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #91 | #334 | — |
| 2021 | #69 | #230 | — |
| 2020 | #49 | #161 | — |
| 2019 | #38 | #87 | — |
| 2018 | #35 | #76 | — |
| 2017 | #39 | #70 | — |
| 2016 | #42 | #73 | — |
| 2014 | #62 | #110 | — |
| 2013 | #69 | #112 | — |
| 2012 | #265 | #337 | — |
| 2011 | #123 | #257 | #295 |
| 2010 | #209 | #324 | #488 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Phạm Như Thảo | 115 | 64 | 51 | 56% | 2015 – 2019 |
Phạm Hồng Nam | 85 | 43 | 42 | 51% | 2012 – 2019 |
Lê Thu Huyền | 26 | 15 | 11 | 58% | 2012 – 2014 |
Nguyễn Thùy Linh | 6 | 3 | 3 | 50% | 2013 – 2014 |
Phạm Cao Cường | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Choi Sol-gyu | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lu Ching-Yao | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yang Ming-Tse | 2 | 2 | 4 | 50% |
Teo Ee Yi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wang Yilu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ong Yew Sin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ben Lane | 1 | 2 | 3 | 33% |










