
Tom Lalot Trescarte
Quốc gia
Pháp
Tuổi
20 tuổi
Tom Lalot Trescarte (Pháp) hiện xếp hạng #331 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch XIV Portugal Junior International 2022 2 lần (2022, 2022).
#331
Đôi nam
#439
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | — | #479 |
| 2025 | #114 | — |
| 2024 | #80 | #211 |
| 2023 | #129 | #170 |
| 2022 | #431 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Elsa Jacob | 106 | 71 | 35 | 67% | 2021 – 2025 |
Baptiste Labarthe | 34 | 22 | 12 | 65% | 2022 – 2023 |
Natan Begga | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Anne Tran | 1 | 0 | 1 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Simon Krax | 3 | 2 | 5 | 60% |
Natan Begga | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rubén García | 3 | 1 | 4 | 75% |
Jonathan Dresp | 0 | 4 | 4 | 0% |
Philip Birker | 2 | 1 | 3 | 67% |
Leona Michalski | 1 | 2 | 3 | 33% |
Carlos Piris | 2 | 1 | 3 | 67% |


