
Elsa Jacob
Quốc gia
Pháp
Tuổi
19 tuổi
Elsa Jacob (Pháp) hiện xếp hạng #78 ở nội dung Đôi nam nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch FZ FORZA Alpes International U19 2024 2 lần (2024, 2024).
#78
Đôi nam nữ
#90
Đôi nữ
#77
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #77 | #90 |
| 2025 | #114 | #102 |
| 2024 | #80 | #92 |
| 2023 | #129 | #160 |
| 2022 | #293 | #328 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tom Lalot Trescarte | 106 | 71 | 35 | 67% | 2021 – 2025 |
Camille Pognante | 65 | 42 | 23 | 65% | 2022 – 2024 |
Natan Begga | 28 | 19 | 9 | 68% | 2025 – 2026 |
Flavie Vallet | 16 | 10 | 6 | 63% | 2025 – 2026 |
Anne Tran | 10 | 8 | 2 | 80% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lucía Rodríguez | 3 | 5 | 8 | 38% |
Amelie Lehmann | 8 | 0 | 8 | 100% |
Carmen María Jiménez | 4 | 1 | 5 | 80% |
Sian Kelly | 1 | 3 | 4 | 25% |
Alyssa Tirtosentono | 1 | 3 | 4 | 25% |
Leona Michalski | 2 | 2 | 4 | 50% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 3 | 4 | 25% |




