
Anne Tran
Quốc gia
Pháp
Tuổi
29 tuổi
Anne Tran (Pháp) hiện xếp hạng #259 ở nội dung Đôi nữ. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Gabriela Stoeva (Bulgaria), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch VICTOR Welsh International Badminton Championships 2021 2 lần (2021, 2021).
#259
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế ×7🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #183 | — | — |
| 2025 | #24 | — | — |
| 2024 | #14 | — | — |
| 2023 | #21 | #40 | — |
| 2022 | #27 | #34 | — |
| 2021 | #22 | #38 | — |
| 2020 | #28 | #41 | — |
| 2019 | #18 | #58 | — |
| 2018 | #21 | #89 | — |
| 2017 | #31 | #56 | — |
| 2016 | #38 | #68 | — |
| 2014 | #49 | #132 | #426 |
| 2013 | #58 | #103 | #215 |
| 2012 | #91 | #65 | #217 |
| 2011 | #207 | #65 | #190 |
| 2010 | #159 | #49 | #197 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Women's Doubles | Group D | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Émilie Lefel | 154 | 81 | 73 | 53% | 2016 – 2021 |
Margot Lambert | 109 | 59 | 50 | 54% | 2021 – 2024 |
Baptiste Carême | 56 | 30 | 26 | 54% | 2013 – 2015 |
Jordan Corvée | 55 | 27 | 28 | 49% | 2015 – 2018 |
Ronan Labar | 53 | 31 | 22 | 58% | 2019 – 2021 |
Bastian Kersaudy | 48 | 34 | 14 | 71% | 2012 – 2018 |
William Villeger | 39 | 24 | 15 | 62% | 2017 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gabriela Stoeva | 4 | 10 | 14 | 29% |
Lauren Smith | 2 | 12 | 14 | 14% |
Cheryl Seinen | 9 | 5 | 14 | 64% |
Stefani Stoeva | 3 | 10 | 13 | 23% |
Chloe Coney | 4 | 7 | 11 | 36% |
Sara Thygesen | 1 | 10 | 11 | 9% |
Clara Nistad | 7 | 3 | 10 | 70% |













