
Natan Begga
Quốc gia
Pháp
Tuổi
21 tuổi
Natan Begga (Pháp) hiện xếp hạng #78 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#78
Đôi nam nữ
#77
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #77 | #174 |
| 2025 | #164 | #105 |
| 2024 | #382 | #100 |
| 2023 | #419 | #223 |
| 2022 | #408 | #331 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Baptiste Labarthe | 73 | 41 | 32 | 56% | 2022 – 2025 |
Elsa Jacob | 28 | 19 | 9 | 68% | 2025 – 2026 |
Grégoire Deschamp | 22 | 15 | 7 | 68% | 2025 – 2026 |
Tea Margueritte | 15 | 11 | 4 | 73% | 2025 |
Mariia Stoliarenko | 12 | 9 | 3 | 75% | 2024 – 2025 |
Tom Lalot Trescarte | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Maël Cattoen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Lucas Renoir | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kenneth Neumann | 2 | 3 | 5 | 40% |
Christian Faust Kjær | 1 | 3 | 4 | 25% |
Samuel Jones | 1 | 3 | 4 | 25% |
Baptiste Labarthe | 2 | 2 | 4 | 50% |
Tom Lalot Trescarte | 4 | 0 | 4 | 100% |


