
Tomáš Kopřiva
Tomas Kopriva
Quốc gia
Séc
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th5 2016
Tomáš Kopřiva (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2016 | #61 | #156 |
| 2015 | #82 | #178 |
| 2014 | #110 | #263 |
| 2012 | #169 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2012 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2012 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ondřej Kopřiva | 72 | 28 | 44 | 39% | 2007 – 2012 |
Pavel Florián | 13 | 5 | 8 | 38% | 2005 – 2008 |
Gustiani Megawati | 3 | 1 | 2 | 33% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vitaliy Konov | 1 | 5 | 6 | 17% |
Peter Zauner | 0 | 6 | 6 | 0% |
Jürgen Koch | 0 | 5 | 5 | 0% |
Henrik Tóth | 2 | 3 | 5 | 40% |
Aleksei Konakh | 5 | 0 | 5 | 100% |
Yauheni Yakauchuk | 3 | 2 | 5 | 60% |
Dmytro Zavadsky | 1 | 3 | 4 | 25% |
