
Ondřej Kopřiva
Ondrej Kopriva
Quốc gia
Séc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th6 2015
Ondřej Kopřiva (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #61 | #241 | — |
| 2015 | #82 | — | #495 |
| 2014 | #110 | — | #232 |
| 2013 | #107 | #123 | — |
| 2012 | #98 | #109 | #205 |
| 2011 | #96 | #145 | #202 |
| 2010 | #107 | #117 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tomáš Kopřiva | 72 | 28 | 44 | 39% | 2007 – 2012 |
Pavel Florián | 53 | 15 | 38 | 28% | 2012 – 2015 |
Kateřina Tomalová | 26 | 7 | 19 | 27% | 2013 – 2015 |
Šárka Křížková | 4 | 2 | 2 | 50% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jürgen Koch | 0 | 5 | 5 | 0% |
Peter Zauner | 0 | 5 | 5 | 0% |
Roman Zirnwald | 0 | 4 | 4 | 0% |
Aleksei Konakh | 4 | 0 | 4 | 100% |
Yauheni Yakauchuk | 4 | 0 | 4 | 100% |
Marcus Ellis | 0 | 3 | 3 | 0% |
David Obernosterer | 2 | 1 | 3 | 67% |



