
Pavel Florián
Pavel Florian
Quốc gia
Séc
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th6 2015
Pavel Florián (Séc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #215 | #123 | #378 |
| 2015 | #220 | #124 | #367 |
| 2014 | #195 | #135 | — |
| 2013 | #107 | #202 | — |
| 2012 | #98 | #142 | — |
| 2011 | #96 | #138 | — |
| 2010 | #107 | #174 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R1 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ondřej Kopřiva | 53 | 15 | 38 | 28% | 2012 – 2015 |
Tomáš Kopřiva | 13 | 5 | 8 | 38% | 2005 – 2008 |
Jaromír Janáček | 9 | 3 | 6 | 33% | 2012 – 2014 |
Søren Gravholt | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Michael Lahnsteiner | 0 | 5 | 5 | 0% |
Henrik Tóth | 1 | 4 | 5 | 20% |
Rune Ulsing | 1 | 4 | 5 | 20% |
Eetu Heino | 2 | 2 | 4 | 50% |
Christian Lind Thomsen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Valeriy Atrashchenkov | 1 | 3 | 4 | 25% |
Stephan Wojcikiewicz | 1 | 3 | 4 | 25% |



