
Sam Magee
Quốc gia
Ireland
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th4 2021
Sam Magee (Ireland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2021. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch BANUINVEST INTERNATIONAL 2011 2 lần (2011, 2011).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×8🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #36 | — |
| 2021 | #30 | — |
| 2020 | #29 | — |
| 2019 | #34 | #198 |
| 2018 | #25 | #67 |
| 2017 | #24 | #43 |
| 2016 | #35 | #49 |
| 2015 | #34 | #53 |
| 2014 | #38 | #67 |
| 2013 | #22 | #77 |
| 2012 | #24 | #79 |
| 2011 | #36 | #82 |
| 2010 | #32 | #69 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chloe Magee | 337 | 179 | 158 | 53% | 2007 – 2021 |
Joshua Magee | 74 | 34 | 40 | 46% | 2014 – 2017 |
Tony Stephenson | 54 | 28 | 26 | 52% | 2009 – 2011 |
Jonathan Dolan | 25 | 14 | 11 | 56% | 2012 – 2014 |
Mikkel Elbjørn | 20 | 10 | 10 | 50% | 2011 – 2012 |
Scott Evans | 5 | 3 | 2 | 60% | 2010 – 2012 |
Raphael Beck | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vitaliy Durkin | 2 | 7 | 9 | 22% |
Michael Fuchs | 1 | 7 | 8 | 13% |
Kim Astrup Sørensen | 4 | 4 | 8 | 50% |
Anders Skaarup Rasmussen | 3 | 5 | 8 | 38% |
Marcus Ellis | 1 | 7 | 8 | 13% |
Ronan Labar | 1 | 7 | 8 | 13% |
Jacco Arends | 1 | 6 | 7 | 14% |











