
Tryola Nadia
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
24 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th11 2023
Tryola Nadia (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2024 | #168 |
| 2023 | #89 |
| 2022 | #65 |
| 2021 | #176 |
| 2020 | #308 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Melani Mamahit | 48 | 31 | 17 | 65% | 2019 – 2022 |
Lanny Tria Mayasari | 16 | 12 | 4 | 75% | 2018 |
Nita Violina Marwah | 8 | 5 | 3 | 63% | 2022 |
Putri Syaikah | 7 | 3 | 4 | 43% | 2023 |
Amallia Cahaya Pratiwi | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Go Pei Kee | 4 | 0 | 4 | 100% |
So Yul Lee | 2 | 2 | 4 | 50% |
Li Yijing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Vanessa Ng | 3 | 0 | 3 | 100% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 0 | 2 | 2 | 0% |
Amallia Cahaya Pratiwi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Luo Xumin | 0 | 2 | 2 | 0% |








