
Lanny Tria Mayasari
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
23 tuổi
Lanny Tria Mayasari (Indonesia) hiện xếp hạng #52 ở nội dung Đôi nữ. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#52
Đôi nữ
#41
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #27 | — |
| 2025 | #13 | — |
| 2024 | #27 | — |
| 2023 | #26 | — |
| 2022 | #71 | #386 |
| 2021 | #342 | #419 |
| 2020 | #333 | #403 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ribka Sugiarto | 56 | 38 | 18 | 68% | 2022 – 2024 |
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 32 | 21 | 11 | 66% | 2024 – 2025 |
Jesita Putri Miantoro | 29 | 23 | 6 | 79% | 2020 – 2022 |
Tryola Nadia | 16 | 12 | 4 | 75% | 2018 |
Amallia Cahaya Pratiwi | 15 | 6 | 9 | 40% | 2025 – 2026 |
Apriyani Rahayu | 12 | 8 | 4 | 67% | 2026 |
Teges Satriaji Cahyo Hutomo | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Febriana Dwipuji Kusuma | 1 | 5 | 6 | 17% |
Pearly Tan Koong Le | 1 | 5 | 6 | 17% |
Yuna Kato | 4 | 2 | 6 | 67% |
Thinaah Muralitharan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Amallia Cahaya Pratiwi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tan Ning | 0 | 5 | 5 | 0% |
Liu Shengshu | 0 | 5 | 5 | 0% |










