FELET Vietnam International Series 2023

7 Th11 – 12 Th11 2023·Ninh Bình, Việt Nam·Ninh Binh Sports Stadium
Int. Series$5,000203 matches

FELET Vietnam International Series 2023 (2023), giải BWF cấp Giải quốc tế, được tổ chức tại Ninh Bình, Việt Nam. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $5,000.

Final

Score
192121121221(58′)
LIU Liang
LIU Liang
21192114(45′)
Sorano YOSHIKAWA
Sorano YOSHIKAWA
21132110(37′)
Tsukiko YASAKISorano YOSHIKAWA
Tsukiko YASAKISorano YOSHIKAWA
211918211021(75′)
Kaho OsawaAsuka SUGIYAMA
Kaho OSAWAAsuka SUGIYAMA
2119219(35′)
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
PHAM Van HaiTHAN Van Anh

Semi-Finals

Score
LIU Liang
LIU Liang
21192119(40′)
21182114(37′)
Sorano YOSHIKAWA
Sorano YOSHIKAWA
19212113218
122121192117(81′)
211915211221(55′)
21112119(36′)
Asghar HERFANDADwiki Rafian RESTU
Asghar HERFANDADwiki Rafian RESTU
BUI Bich PhuongTRAN Thi Anh
BUI Bich PhuongTRAN Thi Anh
16211321(30′)
Tsukiko YASAKISorano YOSHIKAWA
Tsukiko YASAKISorano YOSHIKAWA
Kaho OSAWAAsuka SUGIYAMA
Kaho OsawaAsuka SUGIYAMA
21152115(37′)
Michael Kaldrian WIGUNANathalie IVYANA
Michael Kaldrian WIGUNANathalie IVYANA
17211621(32′)
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
17211421(40′)

Quarter-Finals

Score
142121172111
Muhammad Halim AS SIDIQ
Muhammad Halim AS SIDIQ
122121181521(55′)
HOOI Shao Herng
HOOI Shao Herng
LIU Liang
LIU Liang
Cheng-Han TSAI
Cheng-Han TSAI
15211121(36′)
LEE Xin Yi Megan
LEE Xin Yi Megan
211610211821(58′)
Sorano YOSHIKAWA
Sorano YOSHIKAWA
21171921210(75′)
Momoka KIMURA
Momoka KIMURA
18211621(55′)
WANG Pei Yu
WANG Pei Yu
14211421(36′)
NGUYEN Minh HieuVU Trung Kiet
NGUYEN Minh HieuVU Trung Kiet
11211821(39′)
Asghar HERFANDADwiki Rafian RESTU
Asghar HERFANDADwiki Rafian RESTU
21192117(32′)
211712212119(50′)
Jelang FAJARErwin Rendana PURNOMO
Jelang FAJARErwin Rendana PURNOMO
11211221(34′)
NGUYEN Thi GiangNGUYEN Thi Ngoc Anh
NGUYEN Thi GiangNGUYEN Thi Ngoc Anh
182121171021(50′)
BUI Bich PhuongTRAN Thi Anh
BUI Bich PhuongTRAN Thi Anh
13211321(40′)
Tsukiko YASAKISorano YOSHIKAWA
Tsukiko YASAKISorano YOSHIKAWA
211611211621(60′)
Kaho OsawaAsuka SUGIYAMA
Kaho OSAWAAsuka SUGIYAMA
Nethania IRAWANFuyu IWASAKI
Nethania IRAWANFuyu IWASAKI
13211421(27′)
21181221921(51′)
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
PHAM Van HaiTHAN Van Anh
211619211921(45′)
FANG Jiun KaiYi Tsen HSIEH
FANG Jiun KaiYi Tsen HSIEH
142121121521(26′)
Michael Kaldrian WIGUNANathalie IVYANA
Michael Kaldrian WIGUNANathalie IVYANA
Kriston Jun Hao CHOOSu Qi LIM
Kriston Jun Hao CHOOSu Qi LIM
5211421(20′)

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, LIU Liang (Trung Quốc) vượt qua Wang Zhengxing (Trung Quốc) sau ba game, 19-21, 21-12, 12-21. Bán kết Đơn nam: LIU Liang thắng Huang Ping-Hsien 21-19, 21-19. Wang Zhengxing thắng Moh. Zaki Ubaidillah 21-18, 21-14.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, Wu Luoyu (Trung Quốc) đánh bại Sorano YOSHIKAWA (Nhật Bản) 21-19, 21-14. Bán kết Đơn nữ: Sorano YOSHIKAWA thắng Vũ Thị Anh Thư 19-21, 21-13, 21-8. Wu Luoyu thắng Dai Wang 12-21, 21-19, 21-17.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam, Xie Haonan / Zeng Weihan (Trung Quốc) đánh bại Cui Hechen / Sun Wenjun (Trung Quốc) 21-13, 21-10. Bán kết Đôi nam: Xie Haonan / Zeng Weihan thắng Nge Joo Jie / Johann Prajogo 21-19, 15-21, 12-21. Cui Hechen / Sun Wenjun thắng Asghar HERFANDA / Dwiki Rafian RESTU 21-11, 21-19.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ kịch tính, Kaho Osawa / Asuka SUGIYAMA (Nhật Bản) vượt qua Tsukiko YASAKI / Sorano YOSHIKAWA (Nhật Bản) sau ba game, 21-19, 18-21, 10-21. Bán kết Đôi nữ: Tsukiko YASAKI / Sorano YOSHIKAWA thắng BUI Bich Phuong / TRAN Thi Anh 16-21, 13-21. Kaho Osawa / Asuka SUGIYAMA thắng Chen Yan-Fei / Sun Liang-Ching 21-15, 21-15.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Zhou Zhihong / Yang Jiayi (Trung Quốc) đánh bại PHAM Van Hai / THAN Van Anh (Việt Nam) 21-19, 21-9. Bán kết Đôi nam nữ: PHAM Van Hai / THAN Van Anh thắng Michael Kaldrian WIGUNA / Nathalie IVYANA 17-21, 16-21. Zhou Zhihong / Yang Jiayi thắng Anselmus Breagit Fredy Prasetya / Bernadine Anindiya Wardana 17-21, 14-21.