
Tsai Fu-Cheng
Tsai Fu Cheng
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
20 tuổi
Tsai Fu-Cheng (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #49 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#49
Đôi nam
#49
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #49 | #165 |
| 2025 | #47 | #148 |
| 2024 | #154 | — |
| 2023 | #188 | — |
| 2022 | #283 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lai Po-Yu | 90 | 63 | 27 | 70% | 2022 – 2026 |
Sung Yu-Hsuan | 14 | 7 | 7 | 50% | 2025 – 2026 |
Lin Chia-Yen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Lin Wan-Ching | 3 | 1 | 2 | 33% | 2024 |
Huang Jui-Hsuan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tan Wee Kiong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 0 | 3 | 3 | 0% |
Takumi Nomura | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Yong-Sheng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kyohei Yamashita | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Zhi-Ray | 3 | 0 | 3 | 100% |
Yuichi Shimogami | 0 | 3 | 3 | 0% |










