
Lai Po-Yu
Lai Po Yu
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
20 tuổi
Lai Po-Yu (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #49 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đã vô địch Mongolia Junior International Series 2023 2 lần (2023, 2023).
#49
Đôi nam
#49
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #49 | #139 |
| 2025 | #47 | #122 |
| 2024 | #154 | #156 |
| 2023 | #188 | #399 |
| 2022 | #283 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tsai Fu-Cheng | 90 | 63 | 27 | 70% | 2022 – 2026 |
Lin Xiao-Min | 19 | 8 | 11 | 42% | 2024 – 2026 |
Sun Liang-Ching | 10 | 8 | 2 | 80% | 2024 |
Jheng Yu-Chieh | 7 | 5 | 2 | 71% | 2022 – 2023 |
Lee Yu-Hsuan | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhu Yijun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tan Wee Kiong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hiroki Midorikawa | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nur Mohd Azriyn Ayub | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Yong-Sheng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kyohei Yamashita | 0 | 3 | 3 | 0% |
He Zhi-Wei | 2 | 1 | 3 | 67% |










