
Huang Jui-Hsuan
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Huang Jui-Hsuan (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #36 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#36
Đôi nam
#36
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #36 | #156 |
| 2025 | #36 | #169 |
| 2024 | #79 | #331 |
| 2023 | #162 | #233 |
| 2022 | — | #343 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
He Zhi-Wei | 99 | 59 | 40 | 60% | 2023 – 2026 |
Huang Tsung-I | 20 | 15 | 5 | 75% | 2017 – 2023 |
Huang Yu-Hsun | 9 | 3 | 6 | 33% | 2022 – 2025 |
Sun Liang-Ching | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 – 2025 |
Chen Yan-Fei | 8 | 2 | 6 | 25% | 2025 – 2026 |
Lu Chia-Hung | 3 | 1 | 2 | 33% | 2022 |
Hsieh Pei-Shan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Raymond Indra | 2 | 2 | 4 | 50% |
Bryan Jeremy Goonting | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lai Pei Jing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Bing-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Dhruv Rawat | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kakeru Kumagai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jimmy Wong | 0 | 3 | 3 | 0% |









