
Vladimir Rusin
Quốc gia
Nga
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 5 Th7 2018
Vladimir Rusin (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2017 | #428 | #245 | — |
| 2016 | #123 | #194 | #290 |
| 2015 | #121 | — | #307 |
| 2014 | #163 | #220 | #301 |
| 2013 | #100 | #238 | #304 |
| 2012 | #132 | #355 | #342 |
| 2011 | #278 | — | #336 |
| 2010 | #428 | — | #475 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ilya Zhdanov | 43 | 12 | 31 | 28% | 2008 – 2016 |
Ekaterina Kut | 15 | 5 | 10 | 33% | 2014 – 2018 |
Tatyana Bibik | 4 | 1 | 3 | 25% | 2014 – 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anthony Dumartheray | 2 | 1 | 3 | 67% |
Konstantin Abramov | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alexandr Zinchenko | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wisnu Haryo Putro | 0 | 3 | 3 | 0% |
Vladimir Ivanov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sam Parsons | 0 | 2 | 2 | 0% |
Denis Grachev | 1 | 1 | 2 | 50% |




