
Ekaterina Kut
Quốc gia
Nga
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th9 2018
Ekaterina Kut (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | #288 | — | #460 |
| 2018 | #272 | — | #353 |
| 2017 | #139 | #245 | #291 |
| 2016 | #93 | #194 | #329 |
| 2014 | #100 | #220 | #358 |
| 2013 | #130 | #238 | #351 |
| 2012 | #254 | #355 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daria Serebriakova | 60 | 35 | 25 | 58% | 2011 – 2018 |
Ksenia Evgenova | 17 | 10 | 7 | 59% | 2014 – 2017 |
Vladimir Rusin | 15 | 5 | 10 | 33% | 2014 – 2018 |
Artem Serpionov | 9 | 4 | 5 | 44% | 2011 |
Vladimir Nikulov | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 – 2017 |
Alina Davletova | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alina Davletova | 2 | 4 | 6 | 33% |
Viktoria Vorobeva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kristin Kuuba | 1 | 3 | 4 | 25% |
Victoria Dergunova | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ksenia Evgenova | 1 | 3 | 4 | 25% |
Rodion Alimov | 1 | 3 | 4 | 25% |
Olga Morozova | 0 | 4 | 4 | 0% |



