
Ade Yusuf
Ade Yusuf Santoso
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
46 tuổi
Ade Yusuf (Indonesia) hiện xếp hạng #284 ở nội dung Đôi nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#284
Đôi nam
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100 ×3🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #430 |
| 2025 | #210 |
| 2024 | #134 |
| 2023 | #82 |
| 2022 | #33 |
| 2021 | #28 |
| 2020 | #23 |
| 2019 | #20 |
| 2018 | #18 |
| 2017 | #38 |
| 2016 | #486 |
| 2014 | #26 |
| 2013 | #17 |
| 2012 | #29 |
| 2011 | #22 |
| 2010 | #28 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wahyu Nayaka Arya Pankaryanira | 204 | 118 | 86 | 58% | 2012 – 2022 |
Hardianto | 18 | 12 | 6 | 67% | 2023 – 2024 |
Alfian Eko Prasetya | 16 | 13 | 3 | 81% | 2022 – 2023 |
Mahadewi Istirani Ni Ketut | 2 | 0 | 2 | 0% | 2010 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marcus Fernaldi Gideon | 1 | 7 | 8 | 13% |
Berry Angriawan | 3 | 4 | 7 | 43% |
Lee Yong-dae | 1 | 5 | 6 | 17% |
Hiroyuki Endo | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ko Sung-hyun | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 1 | 5 | 6 | 17% |
Vladimir Ivanov | 4 | 1 | 5 | 80% |










