
Wiktoria Dąbczyńska
Wiktoria Dabczynska
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
26 tuổi
Wiktoria Dąbczyńska (Ba Lan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Tereza Švábíková (Séc), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | — | #343 | — |
| 2025 | #169 | #101 | — |
| 2024 | #153 | #113 | — |
| 2023 | #301 | #129 | — |
| 2022 | #299 | #131 | — |
| 2021 | #199 | #112 | — |
| 2020 | #95 | #118 | #391 |
| 2019 | #91 | #239 | #243 |
| 2018 | #149 | #289 | #207 |
| 2017 | #176 | #316 | #233 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aleksandra Goszczyńska | 113 | 70 | 43 | 62% | 2014 – 2019 |
Robert Cybulski | 92 | 57 | 35 | 62% | 2014 – 2022 |
Wiktoria Adamek | 11 | 7 | 4 | 64% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tereza Švábíková | 2 | 9 | 11 | 18% |
Kati-Kreet Käsner | 3 | 5 | 8 | 38% |
Léonice Huet | 2 | 4 | 6 | 33% |
Vivien Sandorhazi | 3 | 3 | 6 | 50% |
Helina Rüütel | 0 | 5 | 5 | 0% |
Wiktoria Adamek | 5 | 0 | 5 | 100% |
Maryna Ilyinskaya | 0 | 4 | 4 | 0% |



