
Robert Cybulski
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
26 tuổi
Robert Cybulski (Ba Lan) hiện xếp hạng #319 ở nội dung Đôi nam. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch YONEX Bulgarian International Championship 2023 2 lần (2023, 2023).
#319
Đôi nam
#330
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×5🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #320 | #330 |
| 2025 | #103 | #120 |
| 2024 | #91 | #103 |
| 2023 | #128 | #126 |
| 2022 | #250 | #326 |
| 2021 | #225 | #225 |
| 2020 | #244 | #213 |
| 2019 | #248 | #243 |
| 2018 | — | #207 |
| 2017 | — | #233 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wiktoria Dąbczyńska | 92 | 57 | 35 | 62% | 2014 – 2022 |
Kornelia Marczak | 58 | 33 | 25 | 57% | 2019 – 2025 |
Szymon Słepecki | 46 | 29 | 17 | 63% | 2023 – 2024 |
Paweł Śmiłowski | 29 | 21 | 8 | 72% | 2016 – 2019 |
Miłosz Bochat | 13 | 6 | 7 | 46% | 2021 – 2023 |
Paweł Pietryja | 12 | 10 | 2 | 83% | 2019 |
Wiktoria Adamek | 10 | 3 | 7 | 30% | 2018 – 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ondřej Král | 3 | 4 | 7 | 43% |
Wiktor Trecki | 5 | 0 | 5 | 100% |
Alexander Dunn | 2 | 2 | 4 | 50% |
Christopher Grimley | 1 | 3 | 4 | 25% |
Danylo Bosniuk | 0 | 4 | 4 | 0% |
Callum Hemming | 1 | 3 | 4 | 25% |
Paweł Śmiłowski | 0 | 4 | 4 | 0% |







