
Wiktoria Adamek
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
26 tuổi
Wiktoria Adamek (Ba Lan) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2023 | #87 | #347 |
| 2022 | #84 | #270 |
| 2021 | #108 | #183 |
| 2020 | #182 | #176 |
| 2019 | #202 | #211 |
| 2018 | #447 | #328 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Paweł Śmiłowski | 46 | 26 | 20 | 57% | 2019 – 2022 |
Wiktoria Dąbczyńska | 11 | 7 | 4 | 64% | 2019 |
Robert Cybulski | 10 | 3 | 7 | 30% | 2018 – 2020 |
Wiktor Trecki | 10 | 7 | 3 | 70% | 2020 |
Magdalena Świerczyńska | 9 | 3 | 6 | 33% | 2017 – 2019 |
Miłosz Bochat | 4 | 3 | 1 | 75% | 2021 |
Kornelia Marczak | 4 | 3 | 1 | 75% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Margot Lambert | 2 | 3 | 5 | 40% |
Wiktoria Dąbczyńska | 0 | 5 | 5 | 0% |
Matthew Grimley | 3 | 1 | 4 | 75% |
Aleksandra Goszczyńska | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hannah Pohl | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tereza Švábíková | 0 | 3 | 3 | 0% |
Magdalena Świerczyńska | 1 | 2 | 3 | 33% |






