
Wong Vin Sean
Vin Sean Wong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
22 tuổi
Wong Vin Sean (Malaysia) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#100
Đôi nam
#100
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #92 |
| 2025 | #80 |
| 2024 | #99 |
| 2023 | #94 |
| 2022 | #376 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fazriq Razif | 50 | 35 | 15 | 70% | 2021 – 2023 |
Goh Boon Zhe | 37 | 18 | 19 | 49% | 2024 – 2025 |
Tan Zhing Yi | 5 | 4 | 1 | 80% | 2021 |
Chen Tang Jie | 4 | 3 | 1 | 75% | 2025 |
Bryan Jeremy Goonting | 4 | 1 | 3 | 25% | 2026 |
Junaidi Arif | 3 | 2 | 1 | 67% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muh Putra Erwiansyah | 1 | 5 | 6 | 17% |
Teges Satriaji Cahyo Hutomo | 1 | 3 | 4 | 25% |
Bryan Jeremy Goonting | 1 | 3 | 4 | 25% |
Patra Harapan Rindorindo | 2 | 1 | 3 | 67% |
Raymond Indra | 1 | 2 | 3 | 33% |
Daniel Edgar Marvino | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rahmat Hidayat | 1 | 2 | 3 | 33% |





